đợi
発音
北部
/ɗə̰ːʔj˨˩/
中部
/ɗə̰ːj˨˨/
南部
/ɗəːj˨˩˨/
音声
待つ enwait
動詞
待つ
wait
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
待つ
基本動詞
誰かが到着する、または何かが起こるまで待つ。
vi Tôi sẽ đợi bạn ở trạm xe buýt.
ja バス停であなたを待ちます。
構成
待
▸
構成
待
漢字
出典照合済み
代表候補
待
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
dọi / đỏi / đọi / dõi …
▸
類語
dọi / đỏi / đọi / dõi …
用法
chờ đợi / mong đợi / trông đợi / ngóng đợi …
▸
用法
chờ đợi / mong đợi / trông đợi / ngóng đợi …