đới
発音
北部
/ɗəːj˧˥/
中部
/ɗə̰ːj˩˧/
南部
/ɗəːj˧˥/
音声
気候帯 engeographical zone
名詞
気候帯
geographical zone
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
気候帯
地形・環境
気候や地理的条件が類似している地球上の区域。
vi Loài cây này chỉ phát triển tốt ở các đới khí hậu nhiệt đới.
ja この植物は熱帯気候帯でのみよく育つ。
構成
帶
▸
構成
帶
漢字
出典照合済み
代表候補
帶
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
dọi / đỏi / đọi / dõi …
▸
類語
dọi / đỏi / đọi / dõi …
用法
nhiệt đới / áp thấp nhiệt đới / ôn đới / á nhiệt đới …
▸
用法
nhiệt đới / áp thấp nhiệt đới / ôn đới / á nhiệt đới …