đội sổ
発音
北部
/ɗo̰ʔj˨˩ so̰˧˩˧/
中部
/ɗo̰j˨˨ ʂo˧˩˨/
南部
/ɗoj˨˩˨ ʂo˨˩˦/
ビリ enbottom of the class
形容詞
ビリ
bottom of the class
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ビリ
性質・状態
学業成績が最下位であること。
vi Cậu bé cảm thấy buồn vì kết quả học tập kỳ này bị đội sổ.
ja 少年は今期の成績がビリだったため悲しんだ。
構成
đội / sổ
▸
構成
đội / sổ
類語
đối số / đội / đội xếp / đội bóng …
▸
類語
đối số / đội / đội xếp / đội bóng …
用法
quân đội / đại đội / đội viên / đội tuyển …
▸
用法
quân đội / đại đội / đội viên / đội tuyển …