đồng hóa
音声
綴りのバリエーション entraditional spelling variant
動詞
綴りのバリエーション
traditional spelling variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
綴りのバリエーション
基本動詞
伝統的な綴り方によるベトナム語のバリエーション。
vi Từ này có thể được viết là đồng hóa theo kiểu cũ.
ja この単語は伝統的な様式で書くことができる。
構成
đồng / hóa
▸
構成
đồng / hóa
類語
động họa / đồng hoá / đông hòa
▸
類語
động họa / đồng hoá / đông hòa
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …
▸
用法
đồng hồ / đồng ý / cánh đồng / đồng cảm …