đồng âm
発音
北部
/ɗə̤wŋ˨˩ əm˧˧/
中部
/ɗəwŋ˧˧ əm˧˥/
南部
/ɗəwŋ˨˩ əm˧˧/
音声
同音の enhomophonic
形容詞
同音の
homophonic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
同音の
性質・状態
発音は同じだが、意味が異なる単語。
vi Nhiều từ trong tiếng Việt là từ đồng âm.
ja ベトナム語には同音語が多い。
構成
đồng / âm / 漢越語。漢字は 同音 …
▸
構成
đồng / âm / 漢越語。漢字は 同音 …
成り立ち漢越語。漢字は 同音
漢字
出典照合済み
代表候補
同音
音節ごとの候補
đồng
同
âm
音
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
同音語
▸
類語
同音語
用法
hợp đồng âm dương / từ đồng âm dị nghĩa / từ đồng âm khác nghĩa / đồng hồ …
▸
用法
hợp đồng âm dương / từ đồng âm dị nghĩa / từ đồng âm khác nghĩa / đồng hồ …