đống
発音
北部
/ɗəwŋ˧˥/
中部
/ɗə̰wŋ˩˧/
南部
/ɗəwŋ˧˥/
音声
積み重ね enheap
名詞
積み重ね
heap
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
積み重ね
数・量・単位
物がお互いの上に山積みされている。
vi Có một đống quần áo cũ đang nằm lộn xộn trên sàn nhà.
ja 床に古い服が山積みになっている。
構成
棟
▸
構成
棟
漢字
音節対応から推定
代表候補
棟
音節ごとの候補
đống
棟(埬)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dòng / dỏng / dộng / động …
▸
類語
dòng / dỏng / dộng / động …
用法
đống đa / cả đống / lương đống / chất đống …
▸
用法
đống đa / cả đống / lương đống / chất đống …