chất đống
発音
北部
/ʨət˧˥ ɗəwŋ˧˥/
中部
/ʨə̰k˩˧ ɗə̰wŋ˩˧/
南部
/ʨək˧˥ ɗəwŋ˧˥/
音声
積み上げる ento pile up
動詞
積み上げる
to pile up
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
積み上げる
基本動詞
物を積み重ねて大きな山にすること。
vi Quần áo cũ được chất đống trong góc phòng để đem đi quyên góp.
ja 古い服が寄付のために部屋の隅に積み上げられています。
語義 2
動詞
溜まる
時間の経過とともに、物を徐々に集めたり蓄積したりすること。
vi Công việc bắt đầu chất đống sau một tuần nghỉ lễ.
ja 一週間の休日明けに仕事が溜まり始めました。
構成
chất / đống / 質棟
▸
構成
chất / đống / 質棟
漢字
音節対応から推定
代表候補
質棟
音節ごとの候補
chất
質(鑕)
đống
棟(埬)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cả đống / lương đống / gò đống / sắp đống
▸
類語
cả đống / lương đống / gò đống / sắp đống
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …
▸
用法
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …