đại bác
発音
北部
/ɗa̰ːʔj˨˩ ɓaːk˧˥/
中部
/ɗa̰ːj˨˨ ɓa̰ːk˩˧/
南部
/ɗaːj˨˩˨ ɓaːk˧˥/
音声
大砲 encannon
名詞
大砲
cannon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大砲
政治・制度
火薬の力で遠距離へ砲弾を撃つ大きな火器。
vi Những khẩu đại bác cũ được trưng bày trong viện bảo tàng quân sự.
ja 古い大砲が軍事博物館に展示されている。
構成
đại / bác / 漢越語。漢字は 大礮 …
▸
構成
đại / bác / 漢越語。漢字は 大礮 …
成り立ち漢越語。漢字は 大礮
漢字
出典照合済み
代表候補
大礮
音節ごとの候補
đại
大
bác
博
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đài bắc / pháo / thần công / đại pháo …
▸
類語
đài bắc / pháo / thần công / đại pháo …
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …
▸
用法
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia …