được cái
音声
〜という点は良い enon the bright side
副詞
〜という点は良い
on the bright side
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
〜という点は良い
接続・論理
好ましい点や肯定的な側面を導入する表現。
vi Căn phòng này hơi nhỏ nhưng được cái rất thoáng mát.
ja 部屋は狭いが、風通しが良い点は良い。
構成
được / cái / được + cái の複合
▸
構成
được / cái / được + cái の複合
成り立ちđược + cái の複合
用法
chết đi được / bắt được / giành được / được việc …
▸
用法
chết đi được / bắt được / giành được / được việc …