đóng góp
発音
北部
/ɗawŋ˧˥ ɣɔp˧˥/
中部
/ɗa̰wŋ˩˧ ɣɔ̰p˩˧/
南部
/ɗawŋ˧˥ ɣɔp˧˥/
音声
貢献する encontribute
動詞
貢献する
contribute
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
貢献する
基本動詞
集団の共通目標や共同作業のために、時間・お金・考えなどを出すこと。
vi Mọi người đều tích cực đóng góp ý kiến cho kế hoạch mới.
ja みんなが新しい計画に積極的に意見を出している。
名詞
語義 2
名詞
貢献
何かの成功や完成を助けるために、誰かが出す部分・量・働き。
vi Những đóng góp của anh ấy đã giúp dự án thành công tốt đẹp.
ja 彼の貢献はプロジェクトの成功に役立った。
構成
đóng / góp / 棟𢵰
▸
構成
đóng / góp / 棟𢵰
漢字
音節対応から推定
代表候補
棟𢵰
音節ごとの候補
đóng
棟
góp
𢵰
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đóng / đóng quân / đóng phim / đóng thuế …
▸
類語
đóng / đóng quân / đóng phim / đóng thuế …
用法
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …
▸
用法
đóng gói / đóng cửa / đóng kịch / chắc như đinh đóng cột …