đánh trống
音声
太鼓を鳴らす enbeat a drum
動詞
太鼓を鳴らす
beat a drum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
太鼓を鳴らす 基本動詞
太鼓を叩いてリズムや音を鳴らすこと。
構成
đánh / trống / 𢱏𤳢
▸
構成
đánh / trống / 𢱏𤳢
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢱏𤳢
音節ごとの候補
đánh
𢱏
trống
𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khoảng trống / chỗ trống / gà trống / nói trống …
▸
類語
khoảng trống / chỗ trống / gà trống / nói trống …
用法
vừa đánh trống vừa ăn cướp / đánh trống lảng / đánh trống ngực / đánh trống bỏ dùi …
▸
用法
vừa đánh trống vừa ăn cướp / đánh trống lảng / đánh trống ngực / đánh trống bỏ dùi …