đà lôi
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "đà lôi" xuất hiện trong văn bản.
ja 「Đà Lôi」という名前が本文に現れる。
構成
đà / lôi / 漢越語。漢字は 拖雷 …
▸
構成
đà / lôi / 漢越語。漢字は 拖雷 …
成り立ち漢越語。漢字は 拖雷
漢字
出典照合済み
代表候補
拖雷
音節ごとの候補
đà
拖(駝 / 沱 / 𧹟)
lôi
雷(𡀂 / 𨆢 / 𪆼)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đà nẵng / sông đà / là đà / sa đà …
▸
用法
đà nẵng / sông đà / là đà / sa đà …