ông mãnh
発音
北部
/əwŋ˧˧ maʔajŋ˧˥/
中部
/əwŋ˧˥ man˧˩˨/
南部
/əwŋ˧˧ man˨˩˦/
未婚男性の霊 enunwed male spirit
名詞
未婚男性の霊
unwed male spirit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
未婚男性の霊
接続・論理
ベトナムの伝承における、未婚のまま亡くなった若者の霊。
vi Gia đình chuẩn bị một mâm cỗ nhỏ để cúng ông mãnh.
ja 家族は未婚のまま死んだ若者の霊を供養するため小宴を準備した。
構成
ông / mãnh / 翁猛
▸
構成
ông / mãnh / 翁猛
漢字
音節対応から推定
代表候補
翁猛
音節ごとの候補
ông
翁
mãnh
猛(皿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dũng mãnh / ma mãnh / ranh mãnh
▸
類語
dũng mãnh / ma mãnh / ranh mãnh
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
用法
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …