ân mạng
発音
北部
/ən˧˧ ma̰ːʔŋ˨˩/
中部
/əŋ˧˥ ma̰ːŋ˨˨/
南部
/əŋ˧˧ maːŋ˨˩˨/
天命 engrace of fate
名詞
天命
grace of fate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
天命 接続・論理
A variant form of 'ân mệnh', meaning divine grace or destined blessing.
構成
ân / mạng / 恩命
▸
構成
ân / mạng / 恩命
漢字
音節対応から推定
代表候補
恩命
音節ごとの候補
ân
恩(慇 / 殷)
mạng
命
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
án mạng
▸
類語
án mạng
用法
ân ái / ái ân / ân thưởng / tạ ân …
▸
用法
ân ái / ái ân / ân thưởng / tạ ân …