kế hoạch hóa
Pronunciation
Northern
/ke˧˥ hwa̰ʔjk˨˩ hwaː˧˥/
Central
/kḛ˩˧ hwa̰t˨˨ hwa̰ː˩˧/
Southern
/ke˧˥ hwat˨˩˨ hwaː˧˥/
Listen
to plan
Verb
to plan
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Verb
to plan
Core Actions
To arrange or set a specific plan for future actions.
vi Chúng ta cần kế hoạch hóa công việc một cách chi tiết.
en We need to plan our work in detail.
Parts
kế hoạch / hóa
▸
Parts
kế hoạch / hóa
Similar
trù tính / tính toan / tính chuyện / trù liệu …
▸
Similar
trù tính / tính toan / tính chuyện / trù liệu …
Use
kế hoạch hoá gia đình / hóa chất / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
Use
kế hoạch hoá gia đình / hóa chất / chính quy hóa / công thức hóa học …