goigoi

thêm

Phát âm Bắc /tʰem˧˧/ Trung /tʰem˧˥/ Nam /tʰem˧˧/
Nghe
to increase enadd/increase/more
4 senses 2 nghĩa
Tính từ / Động từ
to increase add/increase/more
Liên từ
plus
Chi tiết
4 senses · 2 nghĩa

to increase (add/increase/more)

Tính từ / Động từ · 3 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
thêm Sử dụng thiết bị & thao tácChủ đề

Nhiều hơn những gì đã có sẵn hoặc đã được lên kế hoạch, dùng để chỉ những thứ hoặc người bổ sung.

vi Nếu bạn có thêm bất kỳ câu hỏi nào, xin hãy vui lòng hỏi.

Nghĩa 2 Tính từ
thêm

Một lượng hoặc số lượng lớn hơn của một cái gì đó so với những gì đã có trước đây hoặc mong đợi.

vi Chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
thêm

Làm cho cái gì đó lớn hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc giá trị bằng cách bổ sung thêm vào đó.

vi Cô ấy thêm một ít đường vào cà phê.

plus

Liên từ · 1 senses
Nghĩa 1 Liên từ
thêm

Được dùng để chỉ ra rằng một đại lượng được cộng vào một đại lượng khác, đặc biệt là trong tính toán hoặc danh sách.

vi Năm thêm năm là mười.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.