goigoi

tay to

skilled
3 senses 3 nghĩa 2 Thành tố
Tính từ
skilled
Danh từ
skilled person
Danh từ
major player
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

skilled

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
tay to Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có trình độ kỹ thuật cao hoặc rất thành thạo trong một công việc cụ thể.

vi Anh ấy là một người thợ tay to trong nghề mộc.

skilled person

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
tay to

Một người có kỹ năng cao và nhiều kinh nghiệm trong một công việc hay lĩnh vực nhất định.

vi Ngành này cần những tay to có nhiều kinh nghiệm.

major player

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
tay to

Một cá nhân có tầm ảnh hưởng lớn hoặc một tổ chức quan trọng trong một lĩnh vực.

vi Công ty đó là một tay to trong lĩnh vực công nghệ.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
拪租
Ứng viên theo âm tiết
tay (𢬣) to (蘇 / 𡚡 / 𡚢 / 𢀱)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.