goigoi

tay

Phát âm Bắc /taj˧˧/ Trung /taj˧˥/ Nam /taj˧˧/
Nghe
hand enlimb
3 senses 2 nghĩa
Danh từ
hand limb
Danh từ
guy; dude person
Chi tiết
3 senses · 2 nghĩa

hand (limb)

Danh từ · 2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
tay Cơ thể & khuôn mặtChủ đề Bộ phận cơ thểThẻ

Bộ phận của cơ thể con người nằm ở cuối cánh tay, dùng để cầm nắm và giữ các vật dụng khác.

vi Cô ấy đang cầm một cuốn sách bằng tay.

Nghĩa 2 Danh từ
tay

Toàn bộ chi trên của cơ thể con người, kéo dài từ bả vai cho đến bàn tay hoặc cổ tay.

vi Anh ấy bị đau ở tay sau khi làm việc.

guy; dude (person)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
tay

Một từ thân mật dùng để gọi một người đàn ông hoặc một cá nhân trong các tình huống không trang trọng.

vi Tay đó trông rất cao lớn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.