goigoi

Phát âm Bắc /tɨ˧˧/ Trung /tɨ˧˥/ Nam /tɨ˧˧/
Nghe
four ennumber four or fourth
4 senses 3 nghĩa
Số từ
four number four or fourth
Số từ
third-born birth order third born
Tính từ
private
Chi tiết
4 senses · 3 nghĩa

four (number four or fourth)

Số từ · 2 senses
Nghĩa 1 Số từ
Số, lượng & đơn vịChủ đề

Đây là từ chỉ con số bốn, là số lượng lớn hơn ba một đơn vị.

vi Hãy đếm một, hai, ba, .

Nghĩa 2 Số từ

Từ này dùng để chỉ một thứ gì đó ở vị trí thứ tư trong một chuỗi hoặc dãy vật.

vi Anh ấy về đích ở vị trí thứ .

third-born (birth order third born)

Số từ · 1 senses
Nghĩa 1 Số từ

Từ này được sử dụng trong gia đình để chỉ đứa trẻ sinh ra ở vị trí thứ ba.

vi là người con thứ ba trong gia đình.

private

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ

Tính từ này được sử dụng để mô tả một thứ gì đó thuộc về hoặc dành cho một người cụ thể.

vi Đây là tài liệu của giám đốc.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.