goigoi

Phát âm Bắc /taː˧˥/ Trung /ta̰ː˩˧/ Nam /taː˧˥/
dozen
1 senses
Số từ
dozen
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Số từ
Số, lượng & đơn vịChủ đề Số & đơn vịThẻ

Một đơn vị đếm dùng để chỉ một nhóm bao gồm đúng mười hai sự vật cùng loại với nhau.

vi Mẹ tôi vừa mua một trứng gà ở chợ để chuẩn bị cho bữa tối.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.