goigoi

tá lý

Phát âm Bắc /taː˧˥ li˧˥/ Trung /ta̰ː˩˧ lḭ˩˧/ Nam /taː˧˥ li˧˥/
Danh từ
tá lý junior official
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tá lý Diễn ngôn & logicChủ đề

Một người giữ cấp bậc thấp hoặc vị trí cấp dưới trong một tổ chức chính phủ.

vi Ông ấy từng làm tá lý trong một văn phòng chính phủ.

Cấu tạo
tá / lý
Dùng
võ tá lý / y tá / đại tá / thiếu tá …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.