goigoi

lan

Phát âm Bắc /laːn˧˧/ Trung /laːŋ˧˥/ Nam /laːŋ˧˧/
to spread enspread run
2 senses 2 nghĩa
Động từ
to spread spread run
Danh từ
orchid
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

to spread (spread run)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
lan Thực vậtChủ đề

Mở rộng hoặc bao phủ một khu vực lớn hơn theo thời gian, hoặc di chuyển nhanh theo một hướng.

vi Ngọn lửa bắt đầu lan ra các tòa nhà lân cận.

orchid

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
lan

Một loại cây có hoa đẹp, màu sắc rực rỡ với hình dạng lạ mắt, thường được trồng làm cảnh.

vi Hoa lan nở rất đẹp trong vườn nhà.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.