goigoi

lây lan

spread ento spread
1 senses 2 Thành tố
Động từ
spread
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
lây lan Bệnh & tình trạng cơ thểChủ đề

Quá trình một căn bệnh hoặc một hiện tượng truyền từ người này sang người khác rộng rãi.

vi Căn bệnh này có thể lây lan nhanh chóng trong cộng đồng.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.