goigoi

chiếc

Phát âm Bắc /ʨiək˧˥/ Trung /ʨiə̰k˩˧/ Nam /ʨiək˧˥/
Nghe
classifier engeneric inanimate classifier
2 senses 2 nghĩa
Loại từ
classifier generic inanimate classifier
Loại từ
classifier for vehicles vehicle classifier
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

classifier (generic inanimate classifier)

Loại từ · 1 senses
Nghĩa 1 Loại từ
chiếc Loại từ & trợ từChủ đề

Một từ dùng để chỉ các vật vô tri và hữu hình chung.

vi Tôi có một chiếc bàn mới.

classifier for vehicles (vehicle classifier)

Loại từ · 1 senses
Nghĩa 1 Loại từ
chiếc

Một từ dùng để chỉ các phương tiện phổ biến như xe đạp.

vi Anh ấy vừa mua một chiếc xe đạp.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.