goigoi

độc chiếc

Phát âm Bắc /ɗə̰ʔwk˨˩ ʨiək˧˥/ Trung /ɗə̰wk˨˨ ʨiə̰k˩˧/ Nam /ɗəwk˨˩˨ ʨiək˧˥/
Nghe
Tính từ
độc chiếc single; solitary
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
độc chiếc Tính chất & trạng tháiChủ đề

Chỉ có duy nhất một cái hoặc tồn tại một mình, không có cái khác kèm theo.

vi Một ngôi nhà độc chiếc nằm trên sườn đồi.

Cấu tạo
độc / chiếc / 獨隻
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
獨隻
Ứng viên theo âm tiết
độc 獨 chiếc 隻
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
đơn chiếc / độc chiếc
▸
Dùng
đơn độc / độc lập / độc giả / độc thân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.