goigoi

câu

Phát âm Bắc /kəw˧˧/ Trung /kəw˧˥/ Nam /kəw˧˧/
Nghe
sentence ensentence or phrase
4 senses 3 nghĩa
Danh từ
sentence sentence or phrase
Động từ
fish fishing or luring
Danh từ
dove pigeon abbreviation
Chi tiết
4 senses · 3 nghĩa

sentence (sentence or phrase)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
câu

Một đơn vị ngôn ngữ hoàn chỉnh dùng để diễn đạt một ý trọn vẹn nhất.

vi Bạn hãy viết một câu hoàn chỉnh để diễn đạt ý của mình.

fish (fishing or luring)

Động từ · 2 senses
Nghĩa 1 Động từ
câu

Hoạt động dùng cần và mồi để bắt cá từ dưới nước lên trên cạn.

vi Cha tôi thường đi câu cá ở bờ sông vào cuối tuần.

Nghĩa 2 Động từ
câu

Dùng mồi hoặc những điều hấp dẫn để lôi kéo sự chú ý của người.

vi Họ dùng những lời lẽ hấp dẫn để câu sự chú ý của khách hàng.

dove (pigeon abbreviation)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
câu

Cách gọi ngắn gọn của loài chim bồ câu trong một số ngữ cảnh nhất định.

vi Một đôi câu đang đậu trên mái nhà.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.