goigoi

cáo

Phát âm Bắc /kaːw˧˥/ Trung /ka̰ːw˩˧/ Nam /kaːw˧˥/
fox
3 senses 3 nghĩa
Danh từ
fox
Động từ
to denounce
Danh từ
royal announcement
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

fox

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
cáo Động vật & thú nuôiChủ đề Động vậtThẻ

Một loài động vật thuộc giống Vulpes, nổi tiếng với sự tinh khôn.

vi Con cáo đang ẩn nấp trong bụi rậm để săn mồi.

to denounce

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
cáo

Lên tiếng phản đối hoặc tố cáo một hành vi sai trái.

vi Mọi người cùng nhau cáo hành vi sai trái của kẻ xấu.

royal announcement

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
cáo

Một loại thông báo trang trọng có tính chất như chiếu chỉ vua.

vi Bản cáo quan trọng đã được niêm yết trước cổng thành.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
cáo (𤞺)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.