goigoi

vu cáo

Phát âm Bắc /vu˧˧ kaːw˧˥/ Trung /ju˧˥ ka̰ːw˩˧/ Nam /ju˧˧ kaːw˧˥/
2 senses 2 Thành tố
Động từ
vu cáo falsely accuse
Động từ
vu cáo slander
Chi tiết
2 senses
Nghĩa 1 Động từ
vu cáo Hành động cơ bảnChủ đề

Nói rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp khi điều đó không đúng sự thật.

vi Bạn không được vu cáo người khác như vậy.

Nghĩa 2 Động từ
vu cáo

Đưa ra một tuyên bố sai sự thật bằng lời nói về một người nhằm mục đích làm tổn hại đến danh tiếng của họ.

vi Hành động vu cáo sẽ bị xử phạt.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
誣告
Ứng viên theo âm tiết
vu (誣 / 廡 / 杅 / 迂) cáo (𤞺)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.