y như rằng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Y như rằng, anh ấy lại đến muộn một lần nữa.
Nhật やはり
案の定、彼はまたしても遅刻した。
Anh sure enough
Sure enough, he was late once again.
Hàn 아니나 다를까
아니나 다를까, 그는 또 늦었다.
Cấu tạo
y như / rằng / ghép từ y như + rằng
▸
Nguồn gốcghép từ y như + rằng