goigoi

y như rằng

Trạng từ
Dùng để xác nhận một sự việc xảy ra hoàn toàn đúng như những gì đã được dự đoán trước đó.
Nhật やはり
Anh sure enough
Hàn 아니나 다를까
Phát âm Bắc /i˧˧ ɲɨ˧˧ za̤ŋ˨˩/ Trung /i˧˥ ɲɨ˧˥ ʐaŋ˧˧/ Nam /i˧˧ ɲɨ˧˧ ɹaŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Dùng để xác nhận một sự việc xảy ra hoàn toàn đúng như những gì đã được dự đoán trước đó. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Y như rằng, anh ấy lại đến muộn một lần nữa.

Nhật やはり

案の定、彼はまたしても遅刻した。

Anh sure enough

Sure enough, he was late once again.

Hàn 아니나 다를까

아니나 다를까, 그는 또 늦었다.

Cấu tạo
y như / rằng / ghép từ y như + rằng
▸

Nguồn gốcghép từ y như + rằng

Tương tự
y như rằng
▸
Dùng
lương y như từ mẫu / đành rằng / cho rằng / tuy rằng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.