goigoi

y như rằng

Phát âm Bắc /i˧˧ ɲɨ˧˧ za̤ŋ˨˩/ Trung /i˧˥ ɲɨ˧˥ ʐaŋ˧˧/ Nam /i˧˧ ɲɨ˧˧ ɹaŋ˨˩/
Nghe
Trạng từ
y như rằng sure enough
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Trạng từ
y như rằng Diễn ngôn & logicChủ đề

Dùng để xác nhận một sự việc xảy ra hoàn toàn đúng như những gì đã được dự đoán trước đó.

vi Y như rằng, anh ấy lại đến muộn một lần nữa.

Cấu tạo
y như / rằng / ghép từ y như + rằng

Nguồn gốcghép từ y như + rằng

Tương tự
y như rằng
Dùng
lương y như từ mẫu / đành rằng / cho rằng / tuy rằng …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.