goigoi

xuân la

Danh từ riêng
Một phường thuộc quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
Nhật スアンラ
Anh Xuân La
Hàn 쑤언라
Phát âm Bắc /swən˧˧ laː˧˧/ Trung /swəŋ˧˥ laː˧˥/ Nam /swəŋ˧˧ laː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một phường thuộc quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội, Việt Nam.

vi Chị gái tôi vừa thuê một căn hộ nhỏ ở Xuân La.

Nhật スアンラ

私の姉はスアンラにある小さなアパートを借りたばかりだ。

Anh Xuân La

My older sister has just rented a small apartment in Xuân La.

Hàn 쑤언라

우리 언니는 쑤언라에 있는 작은 아파트를 막 임대했다.

Cấu tạo
xuân / la
▸
Dùng
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.