xạ khuẩn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Một nhóm vi khuẩn có cấu trúc dạng sợi, thường tìm thấy trong đất.
vi Xạ khuẩn có vai trò quan trọng trong đất.
Cấu tạo
xạ / khuẩn / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 射菌 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 射菌