goigoi

siêu vi khuẩn corona

Danh từ
Siêu vi khuẩn corona là một loại virus có thể gây bệnh hô hấp ở người và động vật.
Nhật コロナウイルス
Anh coronavirus
Hàn 코로나바이러스
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Siêu vi khuẩn corona là một loại virus có thể gây bệnh hô hấp ở người và động vật. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Siêu vi khuẩn corona có thể lây lan qua đường hô hấp.

Nhật コロナウイルス

コロナウイルスは呼吸器系を通じて拡散する可能性があります。

Anh coronavirus

Coronavirus can spread through respiratory tracts.

Hàn 코로나바이러스

코로나바이러스는 호흡기를 통해 퍼질 수 있다.

Cấu tạo
siêu vi khuẩn / mượn từ tiếng Anh
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Anh

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.