goigoi

xào

Phát âm Bắc /sa̤ːw˨˩/ Trung /saːw˧˧/ Nam /saːw˨˩/
to stir fry enpack representative only
3 senses
Động từ
to stir fry pack representative only
Chi tiết
3 senses
Nghĩa 1 Động từ
xào Hành động cơ bảnChủ đề

Một phương pháp nấu ăn bằng cách đảo nhanh thực phẩm trong chảo nóng với dầu.

vi Mẹ đang xào rau trong bếp.

Nghĩa 2 Động từ
xào

Hành động trình bày hoặc thảo luận lại những vấn đề cũ mà không có gì mới.

vi Anh ta chỉ đang xào lại những ý tưởng cũ của người khác.

Nghĩa 3 Động từ
xào

Hành động trộn lẫn hoặc thay đổi vị trí của các vật trong một tập hợp.

vi Bạn hãy xào bài trước khi bắt đầu trò chơi.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
xào 𡁞
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.