vui chơi
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Trẻ em đang vui chơi trong công viên.
Nhật 楽しむ
子どもたちは公園で楽しく遊んでいます。
Anh have fun
Children are playing happily in the park.
Hàn 놀다
아이들이 공원에서 즐겁게 놀고 있습니다.
Cấu tạo
vui / chơi / ghép từ vui + chơi …
▸
Nguồn gốcghép từ vui + chơi