goigoi

vui chơi

Động từ
Tham gia vào các hoạt động thú vị hoặc cư xử một cách vui vẻ và đùa nghịch.
Nhật 楽しむ
Anh have fun
Hàn 놀다
Phát âm Bắc /vuj˧˧ ʨəːj˧˧/ Trung /juj˧˥ ʨəːj˧˥/ Nam /juj˧˧ ʨəːj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Tham gia vào các hoạt động thú vị hoặc cư xử một cách vui vẻ và đùa nghịch. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Trẻ em đang vui chơi trong công viên.

Nhật 楽しむ

子どもたちは公園で楽しく遊んでいます。

Anh have fun

Children are playing happily in the park.

Hàn 놀다

아이들이 공원에서 즐겁게 놀고 있습니다.

Cấu tạo
vui / chơi / ghép từ vui + chơi …
▸

Nguồn gốcghép từ vui + chơi

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𢝙𨔈
Ứng viên theo âm tiết
vui 𢝙(𣡝) chơi 𨔈
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
vui vẻ / niềm vui / thú vui / an vui …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.