goigoi

viễn khách

Danh từ
Người khách từ phương xa đến thăm hoặc một người khách không quen thuộc từ nơi khác.
Nhật 遠来の客
Anh distant guest
Hàn 멀리서 온 손님
Phát âm Bắc /viəʔən˧˥ xajk˧˥/ Trung /jiəŋ˧˩˨ kʰa̰t˩˧/ Nam /jiəŋ˨˩˦ kʰat˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người khách từ phương xa đến thăm hoặc một người khách không quen thuộc từ nơi khác. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Ngôi nhà vừa đón một vị viễn khách.

Nhật 遠来の客

家は遠来の客を迎え入れたばかりだ。

Anh distant guest

The house has just welcomed a distant guest.

Hàn 멀리서 온 손님

집은 멀리서 온 손님을 방금 맞이했다.

Cấu tạo
viễn / khách / 远客
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
远客
Ứng viên theo âm tiết
viễn 远(遠) khách 客
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
viễn tưởng / viễn phương / viễn tín / viễn khách cư kỳ …
▸
Dùng
vĩnh viễn / kính viễn vọng / khoa học viễn tưởng / viễn chinh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.