vừng
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
vi Cây vừng là loại cây cung cấp hạt dùng để ép dầu ăn.
Nhật ゴマ
ゴマの植物は、食用油の原料となる種子を提供する。
Anh sesame
The sesame plant provides seeds used for producing cooking oil.
Hàn 참깨
참깨 식물은 식용유 생산에 쓰이는 씨앗을 제공한다.
Loại từ
vi Từ vừng là cách gọi khác được sử dụng ở một số vùng miền.
Nhật 地方呼称
この言葉は一部の地域で使用される地方名である。
Anh regional form
The word is a regional form used in certain areas.
Hàn 지역 방언
이 단어는 일부 지역에서 사용되는 지역명이다.