goigoi

vợ lẽ

Phát âm Bắc /və̰ːʔ˨˩ lɛʔɛ˧˥/ Trung /jə̰ː˨˨ lɛ˧˩˨/ Nam /jəː˨˩˨ lɛ˨˩˦/
Nghe
vợ phụ ensecondary wife
Danh từ
vợ phụ secondary wife
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
vợ phụ Diễn ngôn & logicChủ đề

Vợ thứ trong gia đình có nhiều vợ, có địa vị thấp hơn vợ cả.

Cấu tạo
vợ / lẽ / 𡞕𠲥
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡞕𠲥
Ứng viên theo âm tiết
vợ 𡞕(𡢼) lẽ 𠲥(𨤧)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vô lễ
▸
Dùng
vợ lẽ con thêm / có vợ / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / vợ vua …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.