goigoi

với chẳng

Giới từ
Sử dụng để kết nối các ý tưởng đồng thời nhấn mạnh rằng chúng không liên quan.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh never mind; let alone
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Giới từ
Sử dụng để kết nối các ý tưởng đồng thời nhấn mạnh rằng chúng không liên quan.

vi Công việc với chẳng học hành, anh ta không quan tâm gì cả.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh never mind; let alone

Work or study, he doesn't care about anything.

Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
với / chẳng
▸
Tương tự
với / với nhau / với lại / với chả …
▸
Dùng
so với / cùng với / đối với / trái với …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.