goigoi

vương thông

Danh từ riêng
Một danh từ riêng.
Nhật 王通
Anh proper name
Hàn 왕통
Phát âm Bắc /vɨəŋ˧˧ tʰəwŋ˧˧/ Trung /jɨəŋ˧˥ tʰəwŋ˧˥/ Nam /jɨəŋ˧˧ tʰəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một danh từ riêng.

vi Tên "vương thông" xuất hiện trong văn bản.

Nhật 王通

「王通」という名が文書に現れる。

Anh proper name

The name "Vương Thông" appears in the text.

Hàn 왕통

문서에 "왕통"이라는 이름이 등장한다.

Cấu tạo
vương / thông / 王聰
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
王聰
Ứng viên theo âm tiết
vương 王 thông 聰
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
vương quốc / quốc vương / vương tử / vương miện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.