goigoi

vô ý thức

Tính từ
Mô tả hành vi bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc thiếu các tiêu chuẩn cơ bản của xã hội.
Hàn 비문명적인
Nhật 非文明的な
Anh uncivilized
Phát âm Bắc /vo˧˧ i˧˥ tʰɨk˧˥/ Trung /jo˧˥ ḭ˩˧ tʰɨ̰k˩˧/ Nam /jo˧˧ i˧˥ tʰɨk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả hành vi bị coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc thiếu các tiêu chuẩn cơ bản của xã hội. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Đó là một hành động vô ý thức ở nơi công cộng.

Hàn 비문명적인

그것은 공공장소에서 비문명적인 행동이다.

Nhật 非文明的な

それは公共の場での非文明的な行為だ。

Anh uncivilized

That is an uncivilized action in public.

Cấu tạo
vô / ý thức / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 無意識 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 無意識

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
無意識
Ứng viên theo âm tiết
vô 無 ý 意 thức 式
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.