goigoi

váy

Danh từ
Đồ mặc như váy liền hoặc trang phục che phần dưới cơ thể, không chia hai ống như quần.
Nhật スカート・ワンピース
Anh skirt; dress
Hàn 치마·원피스
Phát âm Bắc /vaj˧˥/ Trung /ja̰j˩˧/ Nam /jaj˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đồ mặc như váy liền hoặc trang phục che phần dưới cơ thể, không chia hai ống như quần. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Mẹ tôi mua cho tôi một chiếc váy mới để mặc đi dự tiệc.

Nhật スカート・ワンピース

母は私にパーティーに着ていく新しいワンピースを買ってくれた。

Anh skirt; dress

My mother bought me a new dress to wear to a party.

Hàn 치마·원피스

어머니는 내게 파티에 입고 갈 새 원피스를 사 주셨다.

Cấu tạo
từ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy) / 𧚟
▸

Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𧚟
Ứng viên theo âm tiết
váy 𧚟
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vảy / vầy / vấy / vậy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.