goigoi

tuyệt mật

Tính từ
Chỉ những thông tin đặc biệt quan trọng và cần được giữ kín ở mức độ cao nhất.
Nhật 最高機密
Anh top secret
Hàn 일급비밀
Phát âm Bắc /twiə̰ʔt˨˩ mə̰ʔt˨˩/ Trung /twiə̰k˨˨ mə̰k˨˨/ Nam /twiək˨˩˨ mək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Chỉ những thông tin đặc biệt quan trọng và cần được giữ kín ở mức độ cao nhất. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Đây là một tài liệu tuyệt mật của tổ chức.

Nhật 最高機密

これは組織の最高機密文書だ。

Anh top secret

This is a top secret document of the organization.

Hàn 일급비밀

이것은 조직의 일급비밀 문서이다.

Cấu tạo
tuyệt / mật / 絶密
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
絶密
Ứng viên theo âm tiết
tuyệt 絶 mật 密(蜜 / 𦟽 / 𦢉)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tuyệt / tuyệt đỉnh / tuyệt mệnh / tuyệt luân …
▸
Dùng
tuyệt vời / tuyệt thực / tuyệt sắc / tuyệt hảo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.