goigoi

bí mật

Phát âm Bắc /ɓi˧˥ mə̰ʔt˨˩/ Trung /ɓḭ˩˧ mə̰k˨˨/ Nam /ɓi˧˥ mək˨˩˨/
secret
2 senses 2 Thành tố
Danh từ / Tính từ
secret
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
bí mật Tính chất & trạng tháiChủ đề

Thông tin hoặc sự thật được giữ kín khỏi những người khác hoặc chỉ một nhóm nhỏ biết đến.

vi Đây là một bí mật giữa chúng ta.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
bí mật

Mô tả điều gì đó được thực hiện một cách lén lút hoặc được giữ kín không cho công chúng biết.

vi Họ có một kế hoạch bí mật.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.