goigoi

tuần đĩnh

Phát âm Bắc /twə̤n˨˩ ɗïʔïŋ˧˥/ Trung /twəŋ˧˧ ɗïn˧˩˨/ Nam /twəŋ˨˩ ɗɨn˨˩˦/
Danh từ
tuần đĩnh patrol boat
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
tuần đĩnh Diễn ngôn & logicChủ đề

Tuần đĩnh là loại tàu nhỏ được trang bị để tuần tra trên sông hoặc biển nhằm bảo vệ an ninh và trật tự xã hội.

vi Chiếc tuần đĩnh đang tuần tra để bảo vệ an ninh trên sông.

Cấu tạo
tuần / đĩnh / 巡錠
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
巡錠
Ứng viên theo âm tiết
tuần 巡 đĩnh 錠
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tuần đinh / tuần / tuần hành / tuần thám …
▸
Dùng
cuối tuần / tuần lễ / tuần tra / tuần tiễu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.