goigoi

truyện tranh

Danh từ
Truyện tranh là một loại sách kể chuyện bằng hình ảnh minh họa kết hợp với các lời thoại ngắn gọn của nhân vật.
Nhật 漫画
Anh comic book
Hàn 만화책
+2 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ʨwiə̰ʔn˨˩ ʨajŋ˧˧/ Trung /tʂwiə̰ŋ˨˨ tʂan˧˥/ Nam /tʂwiəŋ˨˩˨ tʂan˧˧/
Nghe
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Truyện tranh là một loại sách kể chuyện bằng hình ảnh minh họa kết hợp với các lời thoại ngắn gọn của nhân vật. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Trẻ em rất thích đọc truyện tranh vào giờ giải lao.

Nhật 漫画

子供たちは休み時間に漫画を読むのが大好きだ。

Anh comic book

Children love reading comic books during break time.

Hàn 만화책

아이들은 쉬는 시간에 만화책 읽는 것을 아주 좋아한다.

Nghĩa 2 Danh từ
Truyện tranh là thể loại sách sử dụng nhiều hình vẽ liên tiếp để truyền tải nội dung câu chuyện đến người đọc.

vi Quyển truyện tranh này có nhiều hình vẽ rất đẹp.

Nhật 漫画

この漫画には美しい絵がたくさんある。

Anh comic book

This comic book has many beautiful drawings.

Hàn 만화책

이 만화책은 아름다운 그림이 많다.

Nghĩa 3 Danh từ
Truyện tranh là một hình thức nghệ thuật kể chuyện bằng hình ảnh, có thể bao gồm cả những tác phẩm dài và phức tạp.

vi Cuốn truyện tranh này kể về một cuộc phiêu lưu dài.

Nhật グラフィックノベル

このグラフィックノベルは長い冒険について語っている。

Anh graphic novel

This graphic novel tells about a long adventure.

Hàn 그래픽 노블

이 그래픽 노블은 긴 모험에 대해 이야기한다.

Cấu tạo
truyện / tranh
▸
Dùng
ngoại truyện / truyện ký / truyện cười / phim truyện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.