goigoi

truyền tải

Động từ
Chuyển giao thông tin hoặc năng lượng từ nơi này sang nơi khác hoặc cho người khác.
Nhật 伝送
Anh to transmit; to pass on
Hàn 전송
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Chuyển giao thông tin hoặc năng lượng từ nơi này sang nơi khác hoặc cho người khác. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Hệ thống cáp quang mới giúp truyền tải dữ liệu với tốc độ cao.

Nhật 伝送

新しい光ファイバーはデータを高速で伝送する。

Anh to transmit; to pass on

The new fiber optic system helps transmit data at high speeds.

Hàn 전송

새로운 광케이블은 데이터를 고속으로 전송한다.

Cấu tạo
truyền / tải / 傳載
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
傳載
Ứng viên theo âm tiết
truyền 傳 tải 載
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
truyền hình / truyền thông / truyền thống / tuyên truyền …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.