truyền tải
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hệ thống cáp quang mới giúp truyền tải dữ liệu với tốc độ cao.
Nhật 伝送
新しい光ファイバーはデータを高速で伝送する。
Anh to transmit; to pass on
The new fiber optic system helps transmit data at high speeds.
Hàn 전송
새로운 광케이블은 데이터를 고속으로 전송한다.