trợ lý
Danh từ
Người hỗ trợ, làm việc phụ cho một người khác trong công việc hay học tập.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
assistant
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ʨə̰ːʔ˨˩ li˧˥/
Trung
/tʂə̰ː˨˨ lḭ˩˧/
Nam
/tʂəː˨˩˨ li˧˥/
Nghe
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Người hỗ trợ, làm việc phụ cho một người khác trong công việc hay học tập. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
assistant
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
lý
▸
Cấu tạo
lý
Dùng
hải lý / lý do / quản lý / lý tài
▸
Dùng
hải lý / lý do / quản lý / lý tài