trở xuống
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Giá của những mặt hàng này là từ mười nghìn đồng trở xuống.
Hàn 이하
이 물건들의 가격은 1만 동 이하이다.
Nhật 以下
これらの商品の価格は1万ドン以下です。
Anh and below
The price of these items is ten thousand dong and below.