goigoi

trời đất

Danh từ
Chỉ toàn bộ thế giới tự nhiên bao gồm bầu trời và mặt đất xung quanh chúng ta.
Nhật 天地
Anh heaven and earth
Hàn 천지
Phát âm Bắc /ʨə̤ːj˨˩ ɗət˧˥/ Trung /tʂəːj˧˧ ɗə̰k˩˧/ Nam /tʂəːj˨˩ ɗək˧˥/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Chỉ toàn bộ thế giới tự nhiên bao gồm bầu trời và mặt đất xung quanh chúng ta.

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
Chỉ toàn bộ thế giới tự nhiên bao gồm bầu trời và mặt đất xung quanh chúng ta. Địa hình & môi trườngChủ đề

vi Trời đất bao la luôn ẩn chứa nhiều điều kỳ diệu.

Nhật 天地

広大な天地には常に多くの不思議が隠されている。

Anh heaven and earth

The vast heaven and earth always hide many wonders.

Hàn 천지

광대한 천지에는 항상 많은 신비가 숨겨져 있다.

Một lời thốt ra để biểu thị sự ngạc nhiên, bàng hoàng hoặc cầu cứu trong lúc khẩn cấp.

Thán từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Thán từ
Một lời thốt ra để biểu thị sự ngạc nhiên, bàng hoàng hoặc cầu cứu trong lúc khẩn cấp.

vi Trời đất, chuyện gì vừa xảy ra vậy?

Nhật なんてことだ

なんてことだ、一体何が起きたのか。

Anh oh my God

Oh my God, what just happened?

Hàn 세상에

세상에, 도대체 무슨 일이 일어난 거야.

Cấu tạo
trời / đất
▸
Dùng
trời đất ơi / dân trời đất / mặt trời / bầu trời …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.